100% chính hãng
Tin tức sự kiện
Download tài liệu
Hướng dẫn kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp
Độ phân giải: 203 dpi
Tốc độ in: 127 mm/s (5 inch/second)
Khổ in tối đa: 108 mm (4.25 inch)
Bộ nhớ: 8 MB Flash, 16 MB SDRAM
Kết nối: USB 2.0 (tùy chọn Bluetooth)
Kích thước: 232 x 156 x 288 mm (WxHxD), trọng lượng 2.5 kg
Giá đã tốt, chiết khấu lại còn tốt hơn
Hỗ trợ đổi mới luôn nếu lỗi từ NSX
Bảo hành chuẩn hãng nhanh chóng
100% có hóa đơn VAT
Hotline (07:00 - 22:00): 0942.85.82.85
Khiếu nại (09:00 - 17:00): 0944.774.111
Zalo tư vấn (07:00 - 27:00): Zalo
| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp & truyền nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer & Direct Thermal) |
| Tốc độ in tối đa | 127 mm/s (5 inch/second) |
| Mực in sử dụng | Ribbon 300 m dài, lõi 25.4 mm (1”), mực outside, chiều rộng 40-110 mm, OD tối đa 67 mm |
| Chiều rộng nhãn in tối đa | 108 mm (4.25”) |
| Chiều dài nhãn in tối đa | 2,286 mm (90”) |
| Bộ xử lý CPU | 32-bit RISC CPU |
| Bộ nhớ | 4 MB Flash, 8 MB SDRAM (hỗ trợ mở rộng SD card lên 4 GB) |
| Cổng kết nối hệ thống |
USB 2.0, RS-232, Centronics (tùy chọn), Bluetooth (tùy chọn), 802.11 b/g/n (tùy chọn) Chú ý: (tùy chọn) = mặc định chưa có kết nối này. |
| Trọng lượng | 2.5 kg (5.51 lbs) |
| Kích thước | 232 x 156 x 288 mm (WxHxD) (9.13 x 6.14 x 11.34 inch) |
| Màu sắc | ABS plastic màu đen (nhựa cao cấp) |
| Bảo hành | 12 tháng với máy, 06 tháng với đầu in |
| Xuất xứ | Taiwan (Đài Loan) |
© 2018 - Bản quyền thuộc về HACODE | Thiết kế bởi BIVACO
Số giấy chứng nhận ĐKDN: 0108136655. Đăng ký: 18/01/2018. Cơ quan cấp: Sở KHĐT TP.Hà Nội.



